translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chủ trương" (1件)
chủ trương
日本語 方針
Nhà trường có chủ trương đổi mới giáo dục.
学校は教育改革の方針を持っている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chủ trương" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "chủ trương" (3件)
Nhà trường có chủ trương đổi mới giáo dục.
学校は教育改革の方針を持っている。
Chính phủ chủ trương huy động mọi nguồn lực xã hội để phát triển.
政府は発展のためにあらゆる社会資源を動員する方針です。
Chủ trương “Tấn công vào cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh”.
「民間インフラへの攻撃は戦争犯罪である」と主張する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)